heptadecanoic acid
Định nghĩa
Danh từ: - Axit heptadecanoic: Một loại axit béo tổng hợp, dạng tinh thể không màu, có công thức hóa học C₁₇H₃₄O₂. Đây là một axit béo no, thường được sử dụng trong nghiên cứu hóa học và sinh học, đặc biệt là trong các thí nghiệm về chuyển hóa lipid.
Ví dụ sử dụng
- (Axit heptadecanoic thường được sử dụng làm chất chuẩn trong sắc ký khí.)
- (Các nhà nghiên cứu đã tổng hợp axit heptadecanoic trong phòng thí nghiệm cho nghiên cứu của họ về chuyển hóa axit béo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be labeled with heptadecanoic acid": được gắn nhãn với axit heptadecanoic (thường dùng trong kỹ thuật đánh dấu đồng vị).
- The fatty acid tracer was labeled with heptadecanoic acid to track its absorption in the body. (Chất đánh dấu axit béo được gắn nhãn với axit heptadecanoic để theo dõi sự hấp thụ của nó trong cơ thể.)
- "heptadecanoic acid metabolism": quá trình chuyển hóa axit heptadecanoic.
- Heptadecanoic acid metabolism involves beta-oxidation in mitochondria. (Quá trình chuyển hóa axit heptadecanoic bao gồm quá trình oxy hóa beta trong ty thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Heptadecanoate (danh từ): muối hoặc este của axit heptadecanoic.
- Sodium heptadecanoate is a common salt form used in experiments. (Natri heptadecanoate là dạng muối phổ biến được sử dụng trong các thí nghiệm.)
- Heptadecanoyl (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến gốc heptadecanoyl (gốc axit từ axit heptadecanoic).
- Heptadecanoyl chloride is used as an intermediate in organic synthesis. (Clorua heptadecanoyl được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Axit margaric: Tên gọi khác của axit heptadecanoic, mặc dù thuật ngữ này ít phổ biến hơn trong hóa học hiện đại.
- Margaric acid is another name for heptadecanoic acid. (Axit margaric là một tên gọi khác của axit heptadecanoic.)
- Axit béo C17:0: Ký hiệu hóa học chỉ axit béo no có 17 nguyên tử carbon (không có liên kết đôi).
- Heptadecanoic acid is classified as a C17:0 fatty acid. (Axit heptadecanoic được phân loại là axit béo C17:0.)
Các cụm từ liên quan
- Synthesis of heptadecanoic acid: quá trình tổng hợp axit heptadecanoic.
- The synthesis of heptadecanoic acid requires specific reagents and conditions. (Quá trình tổng hợp axit heptadecanoic đòi hỏi các thuốc thử và điều kiện cụ thể.)
- Detection of heptadecanoic acid: phát hiện axit heptadecanoic.
- Detection of heptadecanoic acid in blood samples can indicate certain metabolic disorders. (Việc phát hiện axit heptadecanoic trong mẫu máu có thể chỉ ra một số rối loạn chuyển hóa.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "heptadecanoic acid" vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.